egynemű
C2
Hungary
homogeneous
C2
TECHNICAL
2
homogeneous
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
uniform throughout a substance
Chủ đề
chemistry
|materials
|mixtures
|uniformity
|science
Định nghĩa
having the same composition or properties throughout, so that different parts are not visibly or chemically separate.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.