Hungary - Anh

egyösszegű kifizetésre vált

C1 Hungary
commute
ĐỘNG TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
nyugdíjat/járadékot/juttatást egyösszegű kifizetésre vált
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Convert regular payments to lump sum
Chủ đề
finance |insurance |pension |payments |lump_sum |technical |business
Định nghĩa

In finance or insurance, to exchange a series of regular payments, such as a pension or annuity, for a single lump-sum payment.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký