Hungary - Anh

egyrészt ... másrészt

B1 Hungary
hand
B1
2
Mẫu sử dụng:
egyrészt ..., másrészt ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Side in an argument or situation
Chủ đề
perspective |debate |contrast |opposition |viewpoint |communication |relationships |core_vocabulary
Định nghĩa

One of two or more positions, perspectives, or sides in a situation or debate.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký