egyszerre mond
A2
Hungary
chorus
ĐỘNG TỪ
A2
2
chorus
B2
Mẫu sử dụng:
egyszerre mond/kiált/énekel valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
say or sing together
Chủ đề
speech
|singing
|in_unison
|group_action
|communication
|arts_entertainment
Định nghĩa
To say or sing the same words at the same time as other people.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.