Hungary - Anh

egyszerre

A2 Hungary
together, simultaneously
A2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
simultaneously
Chủ đề
simultaneity |same_time |coordination |time |core_vocabulary
Định nghĩa

At the same time; happening or done simultaneously.

A2 FORMAL
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
at exactly the same time
Chủ đề
time |simultaneity |concurrent_events |core_vocabulary
Định nghĩa

At exactly the same time as something else, or in a way that happens together with something else.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký