Hungary - Anh

együtt jár

B1 Hungary
accompany
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
valami együtt jár valamivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Happen at same time as something else
Chủ đề
co_occurrence |events |symptoms |weather |core_vocabulary
Định nghĩa

To occur together with something else, often as part of the same situation or event.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký