együtt jár
B1
Hungary
accompany
ĐỘNG TỪ
B1
2
accompany
B2
Mẫu sử dụng:
valami együtt jár valamivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Happen at same time as something else
Chủ đề
co_occurrence
|events
|symptoms
|weather
|core_vocabulary
Định nghĩa
To occur together with something else, often as part of the same situation or event.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.