együttmozgás
C1
Hungary
sympathy
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
1
sympathy
C1
Mẫu sử dụng:
vmivel való együttmozgás
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
parallel change between things
Chủ đề
correlation
|finance
|markets
|change
|technical
|science
Định nghĩa
A relationship in which one thing reacts or changes in a similar way to another thing, especially in financial or scientific contexts.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.