Hungary - Anh

egzotikum

C1 Hungary
exotic
DANH TỪ C1 LITERARY
1
Mẫu sử dụng:
egzotikumnak számít; egzotikumként kezel valakit/valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
person or thing seen as exotic
Chủ đề
foreignness |otherness |identity |literary |tourism |travel |arts_entertainment |core_vocabulary
Định nghĩa

A person, thing, or style that appears strikingly foreign and unusual, often viewed as attractive because of its difference.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký