Hungary - Anh

éhen hal

B1 Hungary
starve
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
éhen hal
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
be extremely hungry or without food
Chủ đề
hunger |food |survival |informal_hyperbole |health |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To suffer or risk death because of not having enough food, often also used informally to mean to be extremely hungry.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký