ehető
A2
Hungary
palatable
A2
2
palatable
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
pleasant to taste
Chủ đề
taste
|food
|drink
|medicine
|daily_life
Định nghĩa
Having a pleasant or acceptable taste; good enough to eat or drink without disgust.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.