Hungary - Anh

éhező

B1 Hungary
hungry
B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Lacking enough food; underfed
Chủ đề
food_insecurity |poverty |humanitarian_aid |nutrition |health |daily_life
Định nghĩa

Having too little food over a period of time; used especially of groups of people, regions, or times when people do not get enough to eat.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký