Hungary - Anh

éheztet

B2 Hungary
starve
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
éheztet valakit/valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
deliberately deny food to someone
Chủ đề
hunger |food |harm |neglect |control |health |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To deliberately or negligently prevent a person, animal, or group from getting enough food, so that they suffer or may die.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký