Hungary - Anh

éhínség

B2 Hungary
famine
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
éhínség sújt valakit/valamit; éhínség tör ki valahol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
extreme, widespread lack of food
Chủ đề
disaster |food_shortage |hunger |region |death |health |nature
Định nghĩa

A long-lasting and extreme shortage of food that affects a large area or population, causing widespread hunger and death.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký