ejtőernyővel ledob
B1
Hungary
parachute
ĐỘNG TỪ
B1
2
parachute
B2
Mẫu sử dụng:
valaki valamit valahová ejtőernyővel ledob
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
descend using a parachute
Chủ đề
aviation
|skydiving
|descent
|air_delivery
|sports
Định nghĩa
To come down from the air using a parachute.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.