Hungary - Anh

ék

B2 Hungary
wedge
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
ék vmi alá/vmibe; fémék; gumiék
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
tapered block used as a tool
Chủ đề
tool |shape |fixing |splitting |construction |work |daily_life
Định nghĩa

A solid piece of material that is thick at one end and thin at the other, used to split, lift, or hold things in position.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký