eközben
B1
Hungary
meanwhile
B1
2
meanwhile
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
at the same time
Chủ đề
time
|simultaneity
|parallel_events
|core_vocabulary
Định nghĩa
Used to describe something happening at the same time as another event.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.