éktalpú cipő
B2
Hungary
wedge
DANH TỪ
B2
2
wedge
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
shoe with wedge-shaped heel
Chủ đề
footwear
|fashion
|heel
|clothing
|daily_life
Định nghĩa
A shoe with a thick sole that rises in one piece from the front to the back, forming a wedge-shaped heel.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.