él a lehetőséggel
B1
Hungary
embrace, seize
ĐỘNG TỪ
B1
2
embrace
B2
Mẫu sử dụng:
él a/egy lehetőséggel; él a lehetőséggel, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Accept eagerly or willingly
Chủ đề
acceptance
|ideas
|change
|opportunity
|enthusiasm
|core_vocabulary
|communication
Định nghĩa
To accept an idea, belief, change, or opportunity willingly and enthusiastically.
ĐỘNG TỪ
B1
2
seize
B2
Mẫu sử dụng:
él a lehetőséggel, hogy + clause
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Take an opportunity quickly
Chủ đề
opportunity
|quick_action
|decision
|advantage
|initiative
|business
|core_vocabulary
Định nghĩa
To act quickly to take advantage of an opportunity.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.