Hungary - Anh

eladás

A2 Hungary
sell, sale
DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
vmi eladása / eladás vkinek
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Act of selling something
Chủ đề
commerce |sales |transaction |persuasion |difficulty |business |finance |core_vocabulary
Định nghĩa

An act or instance of giving something to someone in exchange for money.

DANH TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
valaminek az eladása; eladás valakinek
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
act of selling something
Chủ đề
commerce |transaction |selling |business |goods_services |finance
Định nghĩa

The act of transferring ownership of goods or services to a buyer in exchange for money.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký