eladósít
B2
Hungary
encumber
ĐỘNG TỪ
B2
BUSINESS
2
encumber
C1
Mẫu sử dụng:
vkit/vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
burden with debt or costs
Chủ đề
finance
|debt
|costs
|obligation
|business
|money
|personal_finance
Định nghĩa
To burden a person or organization with debt, ongoing costs, or other financial obligations that limit what they can do.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.