Hungary - Anh

eladósít

B2 Hungary
encumber
ĐỘNG TỪ B2 BUSINESS
2
Mẫu sử dụng:
vkit/vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
burden with debt or costs
Chủ đề
finance |debt |costs |obligation |business |money |personal_finance
Định nghĩa

To burden a person or organization with debt, ongoing costs, or other financial obligations that limit what they can do.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký