Hungary - Anh

eladósodott

B2 Hungary
indebted
B2
1
Mẫu sử dụng:
súlyosan/nagymértékben eladósodott
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
owing money; in financial debt
Chủ đề
finance |debt |loans |business |core_vocabulary
Định nghĩa

Owing money to a person, organization, or group, especially in a serious or long-term way.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký