elbeszélget
B1
Hungary
confabulate
ĐỘNG TỪ
B1
INFORMAL
1
confabulate
C1
Mẫu sử dụng:
vkivel / vmiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
chat or talk together
Chủ đề
conversation
|informal
|social_interaction
|social_life
|workplace
Định nghĩa
To talk informally with someone; to have a chat.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.