elcsitít
B2
Hungary
hush
ĐỘNG TỪ
B2
2
hush
B1
Mẫu sử dụng:
elcsitít valakit/valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make someone or something quiet
Chủ đề
silence
|noise_control
|soothing
|command
|children
|classroom
|communication
|relationships
|core_vocabulary
Định nghĩa
To cause someone or something to become quiet or silent, often by speaking softly or giving a gentle command.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.