Hungary - Anh

eléget

A2 Hungary
incinerate, burn
ĐỘNG TỪ B1 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
vmit eléget
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
burn completely to ash
Chủ đề
fire |waste_disposal |destruction |sanitation |waste_management |environment |public_services
Định nghĩa

To burn something completely, especially waste or other unwanted material, until it is reduced to ash.

ĐỘNG TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
eléget vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Destroy with fire or heat
Chủ đề
fire |heat |injury |damage |chemicals |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To damage, injure, or destroy something by exposing it to fire, heat, or chemicals.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký