Hungary - Anh

elégtétel

C1 Hungary
satisfaction, vindication
DANH TỪ C1 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
elégtételt kér/követel valamiért
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Making amends for wrongdoing
Chủ đề
law |compensation |reparation |harm |justice
Định nghĩa

The act of compensating someone for harm, loss, or injury suffered.

DANH TỪ C1 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
elégtétel vkinek/vmi után
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
proof you were right
Chủ đề
proof |exoneration |being_right |reputation |communication |emotions |society |law_and_crime
Định nghĩa

evidence or an outcome that shows someone was not to blame, or that what they said or did was correct.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký