Hungary - Anh

elektromos áram

B1 Hungary
current
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
elektromos áram folyik vhol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Flow of electricity through a conductor
Chủ đề
electricity |physics |movement |circuit |charge |science |technology
Định nghĩa

The continuous movement of electric charge through a conductor or circuit.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký