Hungary - Anh

elektronikai komponens

C1 Hungary
component
DANH TỪ C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
vmi elektronikai komponense
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Electronic part or device
Chủ đề
electronics |circuits |hardware |technical |parts |technology |science
Định nghĩa

A small, self-contained part used in electronic devices or circuits.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký