elektronikus áramkör
C1
Hungary
circuit
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
2
circuit
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Path for electronic signals
Chủ đề
electronics
|computing
|telecommunications
|chips
|signals
|technical
|technology
|communication
Định nghĩa
A pathway or system through which electronic signals are transmitted in computing or telecommunications.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.