Hungary - Anh

elektronikus őr

B2 Hungary
sentry
DANH TỪ B2 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
security device that watches
Chủ đề
security_technology |monitoring |surveillance |access_control |threat_detection |technology |law |work
Định nghĩa

A security device or system that continuously monitors an area, acting like a guard by detecting movement, threats, or unauthorized access.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký