Hungary - Anh

elektrosztatikus

C1 Hungary
static
C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
elektrosztatikus töltés/tér/kisülés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Without electrical current flow
Chủ đề
physics |electricity |charge |engineering |science |technology
Định nghĩa

Relating to electricity at rest, without current flow; often used in physics and engineering contexts.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký