éles érzékkel
C1
Hungary
acutely
C1
FORMAL
1
acutely
C2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
with keen perception; sharply
Chủ đề
perception
|sensitivity
|attention
|analysis
|formal
|thinking
|communication
|education
Định nghĩa
In a way that shows keen perception or sensitivity; sharply and perceptively.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.