életben van
A2
Hungary
live, alive
ĐỘNG TỪ
A2
2
live
A1
Mẫu sử dụng:
valaki/valami életben van
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to be alive
Chủ đề
life
|existence
|death
|animals
|duration
|core_vocabulary
|health
Định nghĩa
To have life; to exist as a living being.
ĐỘNG TỪ
A2
2
alive
A2
Mẫu sử dụng:
valaki/valami életben van
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Living, not dead
Chủ đề
life_death
|survival
|body_state
|core_vocabulary
|health
Định nghĩa
Having life; not dead.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.