Hungary - Anh

életerős

B2 Hungary
hearty, robust
B2
1
Mẫu sử dụng:
életerős ember; életerős idős férfi
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Strong and healthy
Chủ đề
health |vigor |strength |aging |resilience |body |core_vocabulary
Định nghĩa

Having strength, good health, and energy.

B2
1
Mẫu sử dụng:
életerős ember/növény
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
strong and healthy in body
Chủ đề
health |body |strength |resilience |plants
Định nghĩa

Physically strong, healthy, and not easily harmed or weakened.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký