Hungary - Anh

élethű

B2 Hungary
realistic, truthful
B2
1
Mẫu sử dụng:
élethű kép/grafika/modell/alakítás
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
very lifelike or true-to-life
Chủ đề
lifelike |visual_detail |art |media |simulation |representation |arts_entertainment |core_vocabulary
Định nghĩa

Very similar to real life in appearance, sound, behavior, or detail, especially in art, film, writing, or models.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký