Hungary - Anh

életjel nélküli

B2 Hungary
lifeless
B2
2
Mẫu sử dụng:
életjel nélküli + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
dead; having no life
Chủ đề
death |biological_life |people_animals |body |emergency |health |animals
Định nghĩa

Not alive; having no signs of life or biological activity, especially of a person or animal.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký