életkor
B1
Hungary
age
DANH TỪ
B1
1
age
A1
Mẫu sử dụng:
valakinek az életkora; átlagéletkor
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
number of years a person has lived
Chủ đề
time
|people
|measurement
|life_stage
|core_vocabulary
Định nghĩa
The length of time that a person has been alive, measured in years.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.