Hungary - Anh

életmód

B1 Hungary
lifestyle, habit
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A person's usual way of living
Chủ đề
daily_life |habits |health |society |culture |core_vocabulary
Định nghĩa

The typical way in which a person or group lives, including their habits, daily activities, values, and choices.

DANH TỪ B1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
egy faj életmódja; éjszakai életmód
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Natural behavior patterns of animals or plants
Chủ đề
biology |animal_behavior |plant_growth |ecology |technical |animals |nature
Định nghĩa

The usual manner in which an animal or plant behaves, grows, or functions in its environment.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký