életre kelt
B2
Hungary
awaken
ĐỘNG TỪ
B2
LITERARY
1
awaken
C2
Mẫu sử dụng:
életre kelt valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make something active again
Chủ đề
revival
|activation
|nature
|memory
|literary
|core_vocabulary
Định nghĩa
To cause something that has been inactive, quiet, or absent to begin again or become active, lively, or noticeable.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.