Hungary - Anh

elevenség

B2 Hungary
sparkle, vivacity
DANH TỪ B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
liveliness or exciting quality
Chủ đề
liveliness |charm |energy |performance |creativity |emotions |arts_entertainment
Định nghĩa

A bright, lively, or exciting quality that makes a person, event, or piece of work interesting or enjoyable.

DANH TỪ C1 FORMAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
lively, energetic, and enthusiastic quality
Chủ đề
personality |liveliness |enthusiasm |behavior |speech |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

A bright, lively, and energetic quality in a person's character, behavior, or manner of speaking.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký