Hungary - Anh

elévülési határidő

C1 Hungary
limitation
DANH TỪ C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
elévülési határidő vmire; az elévülési határidő lejárta előtt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a legal time limit for action
Chủ đề
law |time_limit |claims |court |deadline |time
Định nghĩa

A legally defined period within which an action must be taken or rights enforced, after which it is no longer possible.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký