Hungary - Anh

elfárad

A2 Hungary
tire, flag
ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
elfárad vmitől/vmi után
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to become physically tired
Chủ đề
fatigue |physical_state |effort |activity |health |body
Định nghĩa

To gradually become physically tired, especially after effort or activity.

ĐỘNG TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
elfárad vki
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Lose energy or enthusiasm
Chủ đề
fatigue |energy |motivation |decline |daily_life |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

To become tired, weak, or less determined.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký