elfeketít
B1
Hungary
black
ĐỘNG TỪ
B1
2
black
B2
Mẫu sử dụng:
elfeketít vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To make something dark in color
Chủ đề
color_change
|darken
|cleaning
|fire_smoke
|painting
|core_vocabulary
Định nghĩa
To make something become black in color, either by painting, burning, or staining it.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.