Hungary - Anh

elfogadottá tesz

B2 Hungary
normalize
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
elfogadottá tesz vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make socially accepted or ordinary
Chủ đề
social_norms |acceptance |behavior |taboo |public_discourse |society |culture |media
Định nghĩa

To make an idea, behavior, condition, or way of life seem usual, acceptable, or no longer shocking.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký