Hungary - Anh

elfordít

B1 Hungary
swivel, pivot
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
elfordít vmit vmerre
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
turn around a central point
Chủ đề
rotation |movement |direction |mechanism |daily_life
Định nghĩa

To turn or swing around a fixed point so that the direction changes while staying attached or supported.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
elfordít vmit vmi felé / egy pont körül
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
turn around fixed point
Chủ đề
movement |rotation |mechanics |body_motion |body
Định nghĩa

To turn or swing around a fixed point, or to make something turn in this way.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký