elgyengült
B2
Hungary
feeble
B2
2
feeble
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
physically weak
Chủ đề
physical_condition
|weakness
|health
|age
|fatigue
|body
Định nghĩa
Lacking physical strength or energy, often due to age, illness, or exhaustion.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.