elhal
B2
Hungary
subside
ĐỘNG TỪ
B2
2
subside
C1
Mẫu sử dụng:
taps, zaj, nevetés + elhal
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
become quieter and calmer
Chủ đề
quieting
|crowd
|sound
|calm
|daily_life
|social
|emotions
Định nghĩa
To become quieter, calmer, or less animated, especially after excitement or disturbance.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.