Hungary - Anh

eljárásorientált

C1 Hungary
procedural
C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
eljárásorientált programozás/nyelv
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relating to procedural programming
Chủ đề
programming |software |paradigm |procedures |functions |technology |education
Định nghĩa

Relating to a style of computer programming in which a program is organized as a series of procedures or functions that operate on data in a set order.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký