Hungary - Anh

é、ljenzés

B1 Hungary
cheer
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
é、ljenzés tör ki; éljenzés fogad valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Shout of encouragement
Chủ đề
shout |support |approval |crowd |event |excitement |communication |sports |arts_entertainment
Định nghĩa

A loud shout made to show support, approval, or excitement.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký