elkallódik
B2
Hungary
astray
ĐỘNG TỪ
B2
1
astray
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
lost or in wrong place
Chủ đề
loss
|mail
|delivery
|missing
|core_vocabulary
|travel
Định nghĩa
In or into the wrong place; lost, missing, or not reaching the intended destination.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.