elkel
B2
Hungary
fetch
ĐỘNG TỪ
B2
1
fetch
B1
Mẫu sử dụng:
vmi vmennyiért / jó áron kel el
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Be sold for amount
Chủ đề
commerce
|price
|sale
|auction
|money
|business
|finance
Định nghĩa
To be sold for a particular price.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.